#linea $LINEA Linear" có nghĩa là "tuyến tính" hoặc "thẳng" và mô tả các cấu trúc, mối quan hệ hoặc quy trình diễn ra theo đường thẳng, tuần tự, hoặc có sự tỉ lệ thuận. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ như toán học (phương trình tuyến tính), cơ khí (động cơ tuyến tính, con trượt) và âm thanh (bàn phím cơ switch linear).

Trong toán học

Phương trình tuyến tính (Linear equation): Một phương trình mà khi biểu diễn trên đồ thị sẽ tạo thành một đường thẳng.

Đại số tuyến tính (Linear algebra): Một ngành toán học nghiên cứu về không gian vector, ánh xạ tuyến tính và hệ phương trình tuyến tính.

Trong các lĩnh vực khác

Bàn phím cơ (Linear switch): Loại switch có hành trình nhấn mượt mà, ổn định, không có điểm khấc hay tiếng "clicky" rõ ràng, cho cảm giác nhấn nhẹ và đều.

Chuyển động tuyến tính (Linear motion): Chuyển động theo một đường thẳng. Ví dụ, con trượt di chuyển dọc theo thanh ray hoặc động cơ tuyến tính tạo ra chuyển động thẳng thay vì quay.

Cốt truyện tuyến tính (Linear narrative): Cốt truyện diễn ra theo một trình tự thời gian, không có sự gián đoạn hoặc thay đổi đột ngột.

Mối quan hệ tuyến tính: Mối quan hệ giữa các biến số mà đầu ra thay đổi tỉ lệ thuận với đầu vào. $LINEA

LINEA
LINEA
--
--