Nếu anh em đang giữ USDC, USDT, FUSD,.. mà để yên trong ví thì thật ra đang bỏ lỡ một khoản lợi suất không nhỏ. Nhưng vấn đề là farm ở đâu để đảm bảo an toàn và vẫn có lợi nhuận tốt.

tradeguru đã tổng hợp bảng Stable Yield Tier List 2026, phân loại hơn 50 dự án theo mức độ rủi ro và APY. Mình viết lại theo góc nhìn thực tế để anh em dễ dùng hơn dưới đây nhé.

1. S TIER – Giữ vốn là chính, yield là phụ

Đây là nhóm “blue-chip” của DeFi. APY không cao nhưng đổi lại là độ ổn định.

Aave Protocol - Lending | Ethereum + L2

  • APY: ~2–3%

  • Thanh khoản sâu, quản trị rủi ro tốt. Phù hợp giữ vốn lõi.

Compound Finance v3 - Lending | Ethereum + L2

  • APY: 2–3%

  • Cấu trúc đơn giản, ít biến số. An toàn tương đối.

Curve Finance - Stable AMM | Ethereum + L2

  • APY: 2–7%

  • “Plumbing system” của stablecoin trong DeFi.

Uniswap - DEX LP | Ethereum + L2

  • APY: 1–60%

  • Phụ thuộc pool và volume. Pool stable thường an toàn hơn.

Morpho - Lending marketplace | Ethereum + Base

  • APY: 3–7%

  • Chọn vault theo mức rủi ro.

SparkdFi - Lending | Ethereum + Base

  • APY: 2–5%

Nếu anh em coi stable như “tiền mặt” trong portfolio, thì S Tier là nơi gửi dài hạn.

2. A TIER – Tăng lợi suất, rủi ro vừa phải

Nhóm này bắt đầu có biến số về incentive và cấu trúc yield.

Maple Finance - Credit | Ethereum

  • APY: 4–5%

  • Yield từ borrower thật, nhưng chịu rủi ro tín dụng.

Aerodrome Fi - DEX LP | Base

  • APY: ~7%

  • Incentive mạnh nhưng emissions cao.

Yearn Finance - Yield aggregator

  • APY: 1–5%

  • Phụ thuộc chất lượng chiến lược.

Pendle - Yield derivatives | Multi-chain

  • APY: 6–9%

  • Token hóa yield. Hiểu rõ cơ chế trước khi tham gia.

Convex Finance - Yield optimizer

  • APY: 4–7%

  • Phụ thuộc Curve incentive.

Kamino Finance

  • APY: 3% – 80%

  • Biến động theo volume và incentive.

A Tier phù hợp cho vốn linh hoạt có thể xoay vòng khi incentive thay đổi.

3. B TIER – Cần theo dõi sát

Yield khá nhưng mô hình phức tạp hoặc phụ thuộc nhiều tầng giao thức.

Ví dụ:

  • Euler Finance (1–7%)

  • Gearbox Protocol (leveraged lending, 2–7%)

  • Beefy Finance (3–9%)

  • Camelot DEX (1–11%)

  • Across Protocol (1–3%, bridge risk)

  • Symbiosis (4–9%)

Nhóm này không xấu, nhưng phải hiểu rõ mình đang farm cái gì và rủi ro nằm ở đâu.

4. C TIER – APY cao, rủi ro cao

Ví dụ:

  • Katana (30–40%)

  • Hyperion (19–24%)

  • Gains Network (~10%)

  • Bluefi (3–36%)

  • GMX(1–5%)

Yield hấp dẫn nhưng phụ thuộc volume, cycle thị trường hoặc incentive. Không phù hợp “set & forget”.

5. Kết luận

Điểm quan trọng nhất không phải APY bao nhiêu, mà là yield đến từ đâu.

Nếu yield đến từ:

  • Phí giao dịch thật → bền hơn

  • Borrower thật → phụ thuộc chu kỳ tín dụng

  • Incentive token → dễ biến mất khi market xấu

Cá nhân mình nếu phân bổ stable sẽ:

  • 60–70% S Tier (giữ nền)

  • 20–30% A Tier (tăng hiệu suất)

  • 5–10% thử nghiệm B/C Tier

Stablecoin không sinh lời lớn như altcoin nhưng nó giúp portfolio sống sót qua bear market.