Các cơ chế đồng thuận trong blockchain đảm bảo việc xác thực giao dịch và tính toàn vẹn của mạng. Dưới đây là tóm tắt về các loại chính,
Proof of Work (PoW): Các thợ mỏ giải quyết các bài toán toán học phức tạp để xác thực giao dịch và thêm các khối. Cần sức mạnh tính toán lớn và tiêu tốn nhiều năng lượng. Ví dụ: Btc.
Ưu điểm: Độ an toàn cao và phi tập trung. Nhược điểm: Tiêu tốn năng lượng cao và khả năng mở rộng thấp.
Proof of Stake (PoS): Các xác thực viên đặt cược tiền điện tử để tham gia vào việc xác thực. Việc lựa chọn phụ thuộc vào số lượng đã đặt cược. Ví dụ: Eth Ethereum 2.0.
Ưu điểm: Hiệu quả về năng lượng. Nhược điểm: Có thể ưu ái cho những người có nhiều đồng tiền hơn.
Delegated Proof of Stake (DPoS): Người dùng bỏ phiếu cho các đại diện xác thực giao dịch. Ví dụ: EOS.
Ưu điểm: Nhanh chóng và có khả năng mở rộng.
Nhược điểm: Ít phi tập trung hơn.
Proof of Authority (PoA): Các xác thực viên được phê duyệt trước dựa trên uy tín. Ví dụ: VeChain.
Ưu điểm: Nhanh chóng và hiệu quả.
Nhược điểm: Tập trung.
Proof of Space (PoSpace): Sử dụng không gian lưu trữ để xác thực. Ví dụ: Chia.
Ưu điểm: Tiêu thụ năng lượng thấp. Nhược điểm: Cần rất nhiều không gian lưu trữ.
Proof of Elapsed Time (PoET): Xổ số dựa trên thời gian chờ ngẫu nhiên. Ví dụ: Hyperledger Sawtooth.
Ưu điểm: Hiệu quả.
Nhược điểm: Cần phần cứng đáng tin cậy.
Practical Byzantine Fault Tolerance (PBFT): Chịu lỗi Byzantine trong các mạng nhỏ. Ví dụ: Stellar Xst
Ưu điểm: Độ dung nạp lỗi cao.
Nhược điểm: Không mở rộng tốt.
Proof of Burn (PoB): Người tham gia đốt tiền để xác thực. Ví dụ: Slimcoin.
Ưu điểm: Khuyến khích sự khan hiếm.
Nhược điểm: Tốn kém.
Proof of History (PoH): Sắp xếp các sự kiện theo thứ tự thời gian. Ví dụ: Solana (Sol) .
Ưu điểm: Có khả năng mở rộng.
Nhược điểm: Phức tạp.
Proof of Importance (PoI): Xác thực theo tầm quan trọng trong mạng. Ví dụ: NEM.
Ưu điểm: Khuyến khích hoạt động.
Nhược điểm: Phức tạp.


