Chương ba:
Cơ chế hoạt động của WalletConnect dựa trên cơ sở hạ tầng phi tập trung giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc tương tác liền mạch giữa các ví và ứng dụng. Từ góc độ của người dùng, quá trình bắt đầu bằng việc chọn WalletConnect làm phương thức kết nối trong một ứng dụng phi tập trung. Kết quả của điều này là sự xuất hiện của mã QR chứa yêu cầu kết nối. Người dùng quét mã này bằng ví tương thích của họ, sau đó xác nhận kết nối và đồng ý với phiên mã hóa. Một khi phiên đã được tạo, người dùng có thể đồng ý hoặc từ chối các giao dịch trực tiếp từ ví của họ, mà vẫn giữ quyền kiểm soát hoàn toàn trong suốt phiên.
Về mặt kỹ thuật, kiến trúc mạng WalletConnect giống với cơ sở hạ tầng của các dịch vụ "Web2" truyền thống hơn là một mạng blockchain. Mạng này bao gồm nhiều thành phần chính hoạt động cùng nhau để đảm bảo an toàn và hiệu quả:
Hợp đồng dịch vụ (Service Nodes): Những hợp đồng này tạo thành lớp lưu trữ chính cho mạng, và hoạt động trên một cơ sở dữ liệu phân tán.
Hợp đồng cổng (Gateway Nodes): Đại diện cho các điểm truy cập cho các ứng dụng và bộ phát triển phần mềm (SDKs), và chịu trách nhiệm định tuyến dữ liệu và tạo điều kiện cho các kết nối mã hóa.
Dịch vụ tiếp nối (Relay Service): Đây là dịch vụ kết nối ví với các ứng dụng DApps, được thiết kế để mã hóa từ đầu đến cuối.
Một trong những phát triển quan trọng trong giao thức là hỗ trợ cho "Trừu tượng chuỗi" (Chain Abstraction). Trong khi giao thức ban đầu hỗ trợ nhiều chuỗi một cách riêng biệt, như Ethereum, Solana, Polkadot, và Bitcoin, thì phiên bản WalletConnect v2.0 đã làm cho việc kết nối với nhiều mạng đồng thời trở nên khả thi. Sự phát triển này vượt ra ngoài việc "hỗ trợ nhiều chuỗi", mà là một bước tiến hướng tới tầm nhìn tương lai mà người dùng có thể tương tác với tài sản của họ qua các mạng khác nhau một cách liền mạch, mà không cần phải suy nghĩ về chi tiết của chuỗi mà họ đang làm việc. Khả năng tương tác với bất kỳ ví nào qua bất kỳ ứng dụng và nền tảng nào, bất kể chuỗi, là nền tảng để xây dựng hệ sinh thái web 3 liên kết.
