Định dạng - tối ưu nhất về mặt thực tiễn.

1H (giao dịch trong ngày / scalp nhanh)
Bối cảnh: biến động cao, giao dịch từ các mức giá.
Dài (từ hỗ trợ):
Vào lệnh: 0.00290–0.00305💲
TP: 0.00325-0.00345💲
SL: 0.00280💲
RR: ~1:2
Ngắn (từ kháng cự):
Vào lệnh: 0.00350-0.00365💲
TP: 0.00325-0.00305💲
SL: 0.00375💲
Chỉ sử dụng khi có khối lượng và phản ứng từ mức giá.
4H (swing / ngắn hạn)
Bối cảnh: giao dịch từ các vùng chính, giữ 1-5 ngày.
Kịch bản Long chính:
Vào lệnh: 0.00265-0.00285💲
TP1: 0.00350💲
TP2: 0.00390💲
SL: 0.00245💲
RR: ~1:3
Sự thay thế (đột phá):
Vào lệnh: giữ trên 0.00370💲(đóng 4H)
TP: 0.00430-0.00460💲
SL: 0.00335💲
D (vị trí / thận trọng)
Bối cảnh: xu hướng yếu/bên, làm việc từ cơ sở mạnh.
Long vị trí:
Vào lệnh: 0.00250-0.00270💲
TP1: 0.00400💲
TP2: 0.00500💲
SL: 0.00220💲
Thời gian: 2-6 tuần
Kịch bản gấu:
Mất 0.00245💲trên D → hủy bỏ Long, chờ dưới.
Các quy tắc quản lý rủi ro ngắn gọn
Rủi ro trên giao dịch: 1-2% vốn
Chốt lời: từng phần
Không vào lệnh mà không có xác nhận khối lượng
RVV → thanh khoản thấp → tránh lệnh thị trường

