Các quốc gia có nhiều tài nguyên thiên nhiên nhất: Một cái nhìn tổng quan toàn cầu 💎🛢️

Khám phá các quốc gia có tài nguyên thiên nhiên phong phú nhất, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu. Những con số này dựa trên mô hình Giá trị hiện tại ròng (NPV).

Tính toán NPV xem xét giá thị trường hiện tại của hàng hóa trừ đi chi phí khai thác của chúng, theo phương pháp của Ngân hàng Thế giới. Điều này cung cấp một đánh giá vững chắc về tài sản thiên nhiên vốn có của mỗi quốc gia.

20 Quốc gia giàu tài nguyên hàng đầu & Tài sản chính:

1. 🇷🇺 Nga: $75.0T – Khí tự nhiên, Gỗ, Than, Các nguyên tố hiếm

2. 🇺🇸 Hoa Kỳ: $45.0T – Than, Gỗ, Khí tự nhiên, Vàng

3. 🇸🇦 Ả Rập Saudi: $34.4T – Dầu, Khí tự nhiên, Photphat

4. 🇨🇦 Canada: $33.2T – Cát dầu, Gỗ, Uranium, Kali

5. 🇮🇷 Iran: $27.3T – Dầu, Khí tự nhiên, Kẽm

6. 🇨🇳 Trung Quốc: $23.0T – Than, Kim loại hiếm, Gỗ

7. 🇧🇷 Brazil: $21.8T – Gỗ, Quặng sắt, Vàng, Dầu ngoài khơi

8. 🇦🇺 Australia: $19.9T – Quặng sắt, Vàng, Lithium, Uranium

9. 🇮🇶 Iraq: $15.9T – Dầu, Photphat, Lưu huỳnh

10. 🇻🇪 Venezuela: $14.3T – Dầu, Vàng, Bauxite

11. 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo: $12.5T – Coban, Đồng, Kim cương, Tantal

12. 🇰🇼 Kuwait: $11.8T – Dầu, Khí tự nhiên

13. 🇦🇪 UAE: $11.0T – Dầu, Khí tự nhiên

14. 🇰🇿 Kazakhstan: $10.5T – Uranium, Crom, Dầu, Than

15. 🇳🇬 Nigeria: $10.1T – Dầu, Khí tự nhiên, Thiếc

16. 🇲🇽 Mexico: $9.6T – Dầu, Bạc, Đồng

17. 🇮🇩 Indonesia: $9.2T – Niken, Than, Gỗ, Vàng

18. 🇿🇦 Nam Phi: $8.9T – Bạch kim, Mangan, Vàng, Than

19. 🇺🇦 Ukraina: $8.2T – Quặng sắt, Than, Khí tự nhiên, Lithium

20. 🇮🇳 Ấn Độ: $7.8T – Than, Quặng sắt, Thorium, Bauxite

Nguồn: Ngân hàng Thế giới - Đánh giá sự thay đổi tài sản của các quốc gia 2026; Statista - Tài sản tài nguyên toàn cầu theo quốc gia.

Các mã trending cần theo dõi: 📈

$BABY | $ZKP | $GUN