🌍 Thuế tiền mã hóa theo quốc gia năm 2025:

🇦🇪 UAE — 0%

🇨🇾 Síp — 0%

🇵🇹 Bồ Đào Nha — 0%

🇵🇦 Panama — 0%

🇸🇬 Singapore — 0%

🇲🇹 Malta — 0%

🇧🇧 Barbados — 0%

🇧🇲 Bermuda — 0%

🇰🇾 Các đảo Cayman — 0%

🇭🇰 Hồng Kông — 0%

🇲🇺 Mauritius — 0%

🇻🇺 Vanuatu — 0%

🇬🇮 Gibraltar — 0%

🇱🇮 Liechtenstein — 0%

🇸🇮 Slovenia — 0%

🇨🇭 Thụy Sĩ — 0%

🇺🇾 Uruguay — 0%

🇸🇻 El Salvador — 0%

🇵🇷 Puerto Rico — 0%

🇹🇭 Thái Lan — 0%

🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ — 0%

🇩🇴 Cộng hòa Dominican — 0%

🇭🇷 Croatia — 0%

🇩🇪 Đức — 0%

🇧🇪 Bỉ — 0%

🇱🇺 Luxembourg — 0%

🇹🇼 Đài Loan — 0%

🇮🇩 Indonesia — 0%

🇲🇾 Malaysia — 0%

🇧🇭 Bahrain — 0%

⚪ Các quốc gia có thuế tiền mã hóa thấp (dưới 10%):

🇳🇱 Hà Lan — 1,8–5,5%

🇦🇷 Argentina — 5–15%

🇨🇦 Canada — 7,5–16,5%

🇧🇷 Brazil — 15–22,5%

🇨🇴 Colombia — 15%

🇿🇦 Nam Phi — 18%

🇮🇱 Israel — 20%

🇰🇷 Hàn Quốc — 20%

🇻🇳 Việt Nam — 20%

🟡 Các quốc gia có thuế tiền mã hóa trung bình (10%–30%):

🇳🇿 New Zealand — 10,5–39%

🇺🇸 Hoa Kỳ — 15–20%

🇬🇧 Anh — 18–24%

🇵🇭 Philippines — 20%

🇸🇪 Thụy Điển — 30%

🇮🇳 Ấn Độ — 30%

🇧🇩 Bangladesh — 30%

🇮🇹 Ý — 26%

🇪🇸 Tây Ban Nha — 23%

🇫🇷 Pháp — 30%

🇮🇪 Ireland — 33%

🇫🇮 Phần Lan — 33–34%

🇳🇴 Na Uy — 22%

🇪🇪 Estonia — 20%

🇱🇻 Latvia — 20%

🇱🇹 Lithuania — 20%

🇨🇿 Cộng hòa Séc — 19%

🇳🇬 Nigeria — 10%

🇯🇵 Nhật Bản — 5–55%

🇦🇺 Úc — 0–22,5%

🔴 Thuế cao / tịch thu tài sản (30% trở lên):

🇩🇰 Đan Mạch — 37–52%

🇮🇸 Iceland — 31–46%

🇦🇱 Albania — 15–23%

🇷🇺 Nga — 13%

🇨🇭 Thụy Sĩ — tuân theo quy định của vùng hành chính địa phương

🚫 Tiền mã hóa bị cấm:

🇨🇳 Trung Quốc

🇩🇿 Algeria

🇪🇬 Ai Cập

🇮🇶 Iraq

🇲🇦 Maroc

🇧🇴 Bolivia

#cryptotax #CryptoTA #crypto