Giao dịch có ngôn ngữ riêng của nó. Đây là một từ điển nhanh.

🛡️ Quản lý rủi ro cốt lõi

· SL (Stop Loss): Đơn hàng để tự động thoát khỏi một giao dịch thua lỗ. Bảo hiểm không thể thương lượng của bạn.

· TP (Take Profit): Đơn hàng để tự động khóa lợi nhuận. Bảo vệ lợi nhuận của bạn.

· BE (Break Even): Di chuyển SL của bạn đến giá nhập của bạn để loại bỏ rủi ro. Chế độ giao dịch không rủi ro.

⏰ Phiên giao dịch chính

· NYO (New York Open): 8:00 AM EST / 13:00 UTC. Thường mang lại sự biến động và khối lượng lớn cho crypto. Thời điểm vàng cho những chuyển động lớn.

🧱 Khối đơn hàng (Khu vực phản ứng chính)

· OB (Order Block): Khu vực nơi các nhà giao dịch lớn ("cá voi") để lại các lệnh chưa hoàn thành. Một vùng phản ứng có xác suất cao.

· BB (Breaker Block): Một OB đã phá vỡ cấu trúc, giờ đây đóng vai trò là hỗ trợ/kháng cự. Một mức đã bị phá vỡ trở thành một mức quan trọng mới.

· MB (Mitigation Block): Khu vực "giảm nhẹ" hoặc lấp đầy một khoảng cách Giá trị Công bằng. Nơi giá thường trở lại để cân bằng.

· RB (Rejection Block): Một khu vực rõ ràng của sự từ chối giá (các bấc dài). Tín hiệu mạnh cho một sự đảo chiều tiềm năng.

⚖️ Sự mất cân bằng & Không hiệu quả

· FVG (Fair Value Gap): Một khoảng trống nến cho thấy sự mất cân bằng mạnh giữa mua & bán. Một sự không hiệu quả mà giá bị hút vào để lấp đầy.

· IFVG (Inversion FVG): Một FVG đã gây ra sự đảo chiều xu hướng. Quan trọng hơn một FVG thông thường.

· VI (Volume Imbalance): Một sự không khớp rõ ràng giữa khối lượng mua & bán tại một mức giá. Cho thấy nơi mà sự quan tâm thực sự của thị trường là.

🔄 Cấu trúc Thị trường

· CE (Consequent Encroachment): Giá quay trở lại một OB hoặc FVG quan trọng sau một động thái. Xác nhận một khu vực hợp lệ.

· MT (Mean Threshold): Mức giá trung bình trong một FVG. Điểm giữa bị hút.

· LS (Liquidity Sweep): Một động thái nhanh mà "quét" các điểm dừng trên/dưới một mức trước khi đảo chiều. Cái bẫy cổ điển của thị trường.

· MSS (Market Structure Shift): Một sự thay đổi trong mẫu các đỉnh/thấp cao hơn hoặc các đỉnh/thấp thấp hơn. Báo hiệu một sự thay đổi xu hướng tiềm năng.

· BOS (Break of Structure): Một sự phá vỡ rõ ràng của một đỉnh hoặc đáy giao động trước đó. Xác nhận sự tiếp tục xu hướng.

🎯 Bức tranh lớn: Thanh khoản & Kỹ thuật

· SMT (Smart Money Technique): Khái niệm tổng thể về việc theo dõi dòng lệnh của các tổ chức. Chiến lược đứng sau những thuật ngữ này.

· SSL (Sell-side Liquidity): Tính thanh khoản dưới các đáy (dừng bán). Nơi giá thường "quét" trước khi đi lên.

· BSL (Buy-side Liquidity): Tính thanh khoản trên các đỉnh (dừng mua). Nơi giá thường "quét" trước khi đi xuống.

· IRL (Internal Range Liquidity): Tính thanh khoản nằm trong một khoảng hợp nhất. Các mục tiêu bên trong một thị trường đi ngang.

· ERL (External Range Liquidity): Tính thanh khoản vượt ra ngoài một khoảng (đỉnh/thấp giao động). Các mục tiêu cho các động thái bứt phá.

📊 Các mức tham chiếu hàng ngày quan trọng

· EQH (Equal Highs): Nhiều đỉnh tại cùng một mức giá. Một cụm kháng cự tiềm năng.

· EQL (Equal Lows): Nhiều đáy tại cùng một mức giá. Một cụm hỗ trợ tiềm năng.

· PDH (Previous Day High): Đỉnh của ngày hôm qua. Một mức tham chiếu hàng ngày quan trọng.

· PDL (Previous Day Low): Đáy của ngày hôm qua. Một mức tham chiếu hàng ngày quan trọng.

#Squar2earn #Share #BinanceSquareFamily #GiaoDịch #TiềnĐiệnTử #Bitcoin #Altcoins #HànhĐộngGiá #TiềnThôngMinh #ThanhKhoản #PhânTíchKỹThuật