
Mỗi lần nhắc đến DeFi trên các Plasma chain, mình thường thấy tranh luận bị đẩy về hai thái cực rất rõ rệt.
Một phía cho rằng Plasma vốn sinh ra để giải quyết bài toán scale, không phù hợp cho DeFi, nên mọi nỗ lực xây dựng DeFi trên đó đều thiếu thực tế. Phía còn lại thì nhìn Plasma như một “vùng đất trống”, chỉ cần bơm thanh khoản và incentive là hệ sinh thái sẽ tự nhiên hình thành giống Ethereum ngày trước.
Theo mình, cả hai góc nhìn này đều quá đơn giản hóa vấn đề. DeFi trên Plasma không thất bại vì nó “kém hơn Ethereum”, mà vì nhiều người tiếp cận nó với kỳ vọng sai ngay từ đầu. Plasma không được thiết kế để tái tạo DeFi Ethereum, mà để phục vụ một nhóm use case hoàn toàn khác.
Điểm cốt lõi nằm ở giả định thiết kế.
Plasma chấp nhận việc execution và dữ liệu không cần phải nằm hoàn toàn on-chain. L1 tồn tại như một lớp bảo vệ cuối cùng, dùng để settle và xử lý tranh chấp. Điều này đi ngược lại triết lý “mọi thứ đều công khai và composable” mà DeFi Ethereum theo đuổi.
Với những ai quen với atomicity, flash loan hay money lego, Plasma rõ ràng là một môi trường khó chịu. Nhưng chính sự “khó chịu” đó lại tạo ra một số không gian mới.
Cơ hội đầu tiên và rõ ràng nhất là chi phí vận hành.
Khi không phải đăng toàn bộ dữ liệu lên L1, DeFi trên Plasma có thể xử lý khối lượng giao dịch lớn với chi phí rất thấp. Những ứng dụng tài chính mang tính lặp lại, logic đơn giản nhưng tần suất cao – như thanh toán, lending nội bộ, hệ thống quản lý dòng tiền hoặc các market khép kín – phù hợp với Plasma hơn nhiều so với các chain public-by-default.
Trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh, khả năng giữ phí ổn định và throughput cao là lợi thế mà nhiều hệ DeFi truyền thống không có.
Một cơ hội khác ít được nói tới là khả năng thiết kế DeFi có kiểm soát.
DeFi trên Ethereum gần như mặc định là permissionless, điều này thúc đẩy sáng tạo nhưng cũng loại bỏ rất nhiều mô hình tài chính quen thuộc với tổ chức. Plasma cho phép xây dựng các hệ thống nơi quyền truy cập, giao dịch và chuyển nhượng được giới hạn theo rule cụ thể.
Với retail user, điều này có thể kém hấp dẫn. Nhưng với doanh nghiệp, quỹ hoặc các tổ chức cần tuân thủ quy trình, đây lại là yếu tố then chốt để DeFi trở nên khả thi ngoài đời thực.
Ngoài ra, Plasma khuyến khích DeFi theo hướng tích hợp dọc.
Thay vì ghép nối hàng loạt protocol độc lập như trên Ethereum, Plasma phù hợp hơn với những hệ thống tài chính được thiết kế như một khối thống nhất, nơi lending, payment, settlement và quản lý rủi ro được tối ưu cùng nhau. Điều này giảm khả năng kết nối bên ngoài, nhưng đổi lại là hiệu suất và khả năng kiểm soát nội bộ cao hơn.
Tuy nhiên, những lợi thế này đi kèm không ít rủi ro.
Rủi ro lớn nhất theo mình nằm ở trải nghiệm người dùng và mô hình an toàn.
Plasma đòi hỏi người dùng phải hiểu và tin vào cơ chế exit, dispute và watcher. Dù các dịch vụ trung gian có thể che bớt sự phức tạp này, nhưng về bản chất, Plasma vẫn yêu cầu mức độ hiểu biết cao hơn so với DeFi truyền thống. Đây là một rào cản adoption rất thực tế.
Thứ hai là vấn đề composability.
Chính khả năng kết nối tự do giữa các protocol đã tạo ra hiệu ứng mạng cho DeFi Ethereum. Plasma làm yếu đi yếu tố này. Nếu mỗi ứng dụng Plasma trở thành một silo riêng biệt, thì việc thu hút thanh khoản và developer sẽ khó hơn rất nhiều.
Một rủi ro mang tính hệ thống khác là phụ thuộc vào incentive và hành vi của operator.
Plasma không loại bỏ niềm tin, mà chuyển nó sang tầng kinh tế. Nếu stake tập trung, watcher thưa thớt hoặc incentive không đủ mạnh, rủi ro gian lận sẽ tăng nhanh. Với DeFi – nơi niềm tin là yếu tố sống còn – đây là điểm không thể xem nhẹ.
Mình cũng không đánh giá cao việc triển khai DeFi quá phức tạp trên Plasma.
Các sản phẩm như derivatives, chiến lược yield nhiều lớp hay AMM phức hợp phụ thuộc mạnh vào state toàn cục và atomic execution. Khi cố ép những mô hình này lên Plasma, builder hoặc phải hy sinh quá nhiều tính năng, hoặc vô tình tạo ra rủi ro vượt khỏi thiết kế ban đầu.
Ở cả hai trường hợp, hệ thống đều trở nên mong manh.
Cuối cùng là bài toán thanh khoản.
Thanh khoản có xu hướng tập trung ở những nơi quen thuộc. Plasma, với kiến trúc và UX khác biệt, khó thu hút dòng vốn từ Ethereum một cách tự nhiên. Nếu không có nhóm người dùng rất rõ ràng và nhu cầu thực, DeFi trên Plasma dễ rơi vào trạng thái “hoạt động được nhưng không đủ hiệu quả”.
Nhìn dài hạn, theo mình, DeFi trên Plasma chỉ có ý nghĩa khi nó chấp nhận vai trò bổ trợ thay vì cạnh tranh trực diện với DeFi Ethereum.
Plasma phù hợp với các use case cần chi phí thấp, throughput cao, có kiểm soát và chấp nhận đánh đổi composability. Nó không dành cho DeFi đại chúng, permissionless và giàu tính thử nghiệm.
Cơ hội của DeFi Plasma nằm ở những bài toán mà DeFi hiện tại xử lý kém. Rủi ro nằm ở chỗ Plasma đòi hỏi kỷ luật thiết kế rất cao và không cho phép dùng sai mục đích.
Nếu cố biến Plasma thành “Ethereum rẻ hơn”, nó sẽ mất đi lợi thế cốt lõi mà vẫn không thể đạt được sức mạnh của Ethereum.
Với mình, DeFi trên Plasma không phải là tương lai của toàn ngành, nhưng cũng không chỉ là thử nghiệm lý thuyết. Nó là một nhánh hẹp, khó và ít người theo đuổi. Và đôi khi, chính những con đường hẹp như vậy lại tồn tại bền bỉ nhất trong một ngành luôn chạy theo xu hướng.


