Cập nhật hỗ trợ và kháng cự của các đồng coin hàng đầu ngày 21.01.2026 lúc 19:00 Pm
LINK
• 1H S: ~11.5 | R: ~13.5
• 4H S: ~10.8 | R: ~14.0
• 1D S: ~9.8 | R: ~15.0
MATIC
• 1H S: ~0.95 | R: ~1.15
• 4H S: ~0.90 | R: ~1.20
• 1D S: ~0.85 | R: ~1.25
UNI
• 1H S: ~4.70 | R: ~5.50
• 4H S: ~4.50 | R: ~5.70
• 1D S: ~4.30 | R: ~5.90
LTC
• 1H S: ~115 | R: ~150
• 4H S: ~110 | R: ~160
• 1D S: ~105 | R: ~170
XLM
• 1H S: ~0.095 | R: ~0.14
• 4H S: ~0.09 | R: ~0.15
• 1D S: ~0.085 | R: ~0.16
THETA
• 1H S: ~0.88 | R: ~1.12
• 4H S: ~0.85 | R: ~1.20
• 1D S: ~0.80 | R: ~1.30
ATOM
• 1H S: ~10.0 | R: ~12.8
• 4H S: ~9.5 | R: ~13.5
• 1D S: ~9.0 | R: ~14.2
ICP
• 1H S: ~22 | R: ~28
• 4H S: ~21 | R: ~29
• 1D S: ~20 | R: ~30
APT
• 1H S: ~7.8 | R: ~9.8
• 4H S: ~7.5 | R: ~10.0
• 1D S: ~7.2 | R: ~10.5
ARB
• 1H S: ~1.30 | R: ~1.65
• 4H S: ~1.28 | R: ~1.70
• 1D S: ~1.25 | R: ~1.80
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Mức hỗ trợ và kháng cự ở trên dựa trên bối cảnh giá trực tiếp và các khu vực kỹ thuật tính đến ngày 21 tháng 1 năm 2026 ~19:00. Chúng chỉ mang tính thông tin và không phải là lời khuyên tài chính - giá cả có thể biến động và thay đổi nhanh chóng; luôn tự nghiên cứu trước khi giao dịch
#WhoIsNextFedChair #CPIWatch #USJobsData $BTC $BNB $LINK